Hướng Dẫn Chọn Size Kappa

logo kappa

Size (kích cỡ) mặc định của các sản phẩm Kappa được tính theo size EU (Châu Âu)

SIZE S M L XL XXL XXL
NAM POLO /TEE Chiều cao /Kích thước ngực   170 /92A 174 /96A 180 /100A 185 /104A 190 /108A
Ngang vai   40.8 42 43.2 44.4 45.6
Ngang ngực   98 102 106 110 114
Chiều dài áo   65 67 69 71 73
Chiều dài tay áo   20.4 21 21.6 22.2 22.8
Chiều rộng eo   94 98 102 106 110
JACKET Chiều cao /Kích thước ngực 165 /88A 170 /92A 175 /96A 180 /100A 185 /104A  
Ngang vai 0 0 0 0 0  
Ngang ngực 97 101 105 109 113  
Chiều dài áo 66 68 70 72 74  
Chiều dài tay áo 0 0 0 0 0  
Chiều rộng eo 92 96 100 104 108  
PANTS Chiều cao   170 /92A 174 /96A 180 /100A 185 /104A  
Vòng eo   77 81 85 105.2  
Vòng hông   97.2 101.2 105.2 109.2  
Chiều dài đùi   60.6 63 65.4 67.8  
Chiều dài đáy   35.8 37 38.2 39.4  
SIZE S M L XL XXL XXL
NỮ POLO /TEE Chiều cao /Kích thước ngực 160 /80A 165 /88A 170 /88A 175 /92A    
Ngang vai 36 37 38 39    
Ngang ngực 85 89 93 97    
Chiều dài áo 59.5 61.5 63.5 65.5    
Chiều dài tay áo 14.4 15 15.6 16.2    
Chiều rộng eo 80 84 88 92    
JACKET Chiều cao /Kích thước ngực 160 /80A 165 /84A 170 /88A 175 /92A 180 /96A  
Ngang vai 36.2 37.4 38.6 39.8 41  
Ngang ngực 87.8 91.8 95.8 99.8 103.8  
Chiều dài áo 60.83 62.83 64.83 66.83 67  
Chiều dài tay áo 61 62.5 64 65.5 67  
Chiều rộng eo 79 83 87 91 95  
PANTS Chiều cao 160 /64A 165 /68A 170 /72A 175 /76A    
Vòng eo 66 70 74 78    
Vòng hông 90.2 94.2 98.2 102.2    
Chiều dài đùi 55.5 58 60.5 63    
Chiều dài đáy 34 35.1 36.2 37.3    
GIÀY (MAN /WOMAN /UNISEX)
EU 35 36 36,5 37 37,5 38 38,5 39 40 41 41,5 42 42,5 43 44 45
US 3,5 4 4,5 5 5,5 6 6,5 7 7,5 8 8,5 9 9,5 10 10,5 11
UK 2,5 3 3,5 4 4,5 5 5,5 6 6,5 7 7,5 8 8,5 9 9,5 10
CM 22,3 23 23,3 23,7 24 24,3 24,7 25 25,7 26,3 26,7 27 27,3 27,7 28,3 29
ARG 34 35 35,5 36 36,5 37 37,5 38 39 40 40,5 41 41,5 42 43 44
BR 33 34 34,5 35 35,5 36 36,5 37 38 39 39,5 40 40,5 41 42 43

Please wait...

Product added to cart
Continue shopping View cart & checkout